muôn thuở
Định nghĩa
Mãi mãi từ trước về sau.
Từ tương đương
Englisheverlasting
Ví dụ
“tiếng thơm muôn thuở”
everlasting fame
“Tiếng thơm muôn thuở.”
“Mùa đông muôn thuở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free