HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma-dút | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[maː˧˧ zut̚˧˦]

Định nghĩa

Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy.

Từ tương đương

Deutsch Heizöl
Ελληνικά ελαιόθερμο
English heating oil
Nederlands huisbrandolie
Română păcură
Ikinyarwanda amazutu

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma-dút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free