HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ma-dút

Danh từ CEFR B1
[maː˧˧ zut̚˧˦]

Định nghĩa

Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy.

Từ tương đương

6 more languages
Ελληνικάελαιόθερμο
Nederlandshuisbrandolie
Românăpăcură
Ikinyarwandaamazutu

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma-dút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free