Nghĩa của ma-dút | Babel Free
[maː˧˧ zut̚˧˦]Định nghĩa
Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy.
Từ tương đương
Deutsch
Heizöl
Ελληνικά
ελαιόθερμο
English
heating oil
Italiano
olio combustibile
Nederlands
huisbrandolie
Română
păcură
Ikinyarwanda
amazutu
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free