Meaning of mở khí quản | Babel Free
/mə̰ː˧˩˧ xi˧˥ kwa̰ːn˧˩˧/Định nghĩa
Thủ thuật tạo ra một lỗ thủng nhân tạo ở khí quản ra cổ để người bệnh thở và có thể hút các chất xuất tiết ở phổi ra.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.