HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mộc tinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Một hành tinh của Mặt trời.

Từ tương đương

Čeština Jupiter
Deutsch Jupiter
Ελληνικά Δίας Ζευς
English Jupiter
Français Jupiter
עברית צדק
Bahasa Indonesia Jupiter
한국어 목성
Polski Jowisz Jupiter
Português Júpiter
Српски Jupiter Јупитер
Svenska Jupiter
Українська Юпітер
Tiếng Việt sao Mộc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mộc tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free