Nghĩa của mắc lừa | Babel Free
mak˧˥ lɨ̤ə˨˩Định nghĩa
Bị đánh lừa.
colloquial
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free