HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

măng cụt

Danh từ CEFR B2
[maŋ˧˧ kut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cây trồng ở một số tỉnh Nam Bộ lấy quả ăn, thân to, cao 20–25 m, cành mọc thấp, vỏ có chất nhựa vàng, lá dài hình thuẫn, quả tròn, vỏ dai, xốp, màu đỏ như rượu vang, có vị ngọt và chua.
  2. Quả của cây măng cụt.

Từ tương đương

11 more languages
العربيةمانغوستين
DeutschMangostane
Bahasa Indonesiamanggis
Italianomangostano
Polskimangostan
Русскиймангостан
中文山竹
繁體中文山竹

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem măng cụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free