HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of măng cụt | Babel Free

Noun CEFR B2
/[maŋ˧˧ kut̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Cây trồng ở một số tỉnh Nam Bộ lấy quả ăn, thân to, cao 20–25 m, cành mọc thấp, vỏ có chất nhựa vàng, lá dài hình thuẫn, quả tròn, vỏ dai, xốp, màu đỏ như rượu vang, có vị ngọt và chua.
  2. Quả của cây măng cụt.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See măng cụt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course