măng cụt
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
العربيةمانغوستين
DeutschMangostane
Suomimangostani
Bahasa Indonesiamanggis
Italianomangostano
日本語マンゴスチン
Latinamangostanus
Polskimangostan
Русскиймангостан
中文山竹
繁體中文山竹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free