HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mê Kông

Danh từ CEFR B2
[me˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Mekong

Từ tương đương

EnglishMekong
FrançaisMékong
DeutschMekong
16 more languages
བོད་སྐད།རྫ་ཆུ
MagyarMekong
ItalianoMekong
日本語メコン川
ភាសាខ្មែរមេគង្គ
한국어메콩강
PolskiMekong
PortuguêsMekong
РусскийМеко́нг
Tiếng Việtsông Cửu Long
中文湄公河
繁體中文湄公河

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mê Kông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free