HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mê Kông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[me˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Mekong

Từ tương đương

བོད་སྐད རྫ་ཆུ
Deutsch Mekong
English Mekong
Français Mékong
Magyar Mekong
Italiano Mekong
日本語 メコン川
ខ្មែរ មេគង្គ
한국어 메콩강
Latina mekongensis
မြန်မာဘာသာ မဲခေါင်မြစ်
Polski Mekong
Português Mekong
Русский Меко́нг
Tiếng Việt sông Cửu Long
中文 湄公河
ZH-TW 湄公河

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mê Kông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free