Nghĩa của màn hình | Babel Free
[maːn˨˩ hïŋ˨˩]Định nghĩa
Là một thiết bị thể hiện hình ảnh nhân tạo, không có thật.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free