HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của màn hình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːn˨˩ hïŋ˨˩]

Định nghĩa

Là một thiết bị thể hiện hình ảnh nhân tạo, không có thật.

Từ tương đương

Bosanski monitor
Hrvatski monitor
Kurdî monîtor
Српски monitor

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màn hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free