Nghĩa của loang loáng | Babel Free
lwaːŋ˧˧ lwaːŋ˧˥Định nghĩa
- Bóng nhẵn và sáng, phản chiếu ánh sáng chập chờn nhiều phương.
- Hơi loãng.
Ví dụ
“Đường nhựa loang loáng sau một trận mưa.”
“Cháo loang loãng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free