HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Liêu Ninh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[liəw˧˧ nïŋ˧˧]

Định nghĩa

một tỉnh ở đông bắc Trung Quốc; thủ đô: Thẩm Dương.

Từ tương đương

Deutsch Liaoning
English Liaoning
Français Liaoning
हिन्दी लियाओनिंग
日本語 遼寧
한국어 中山 朝陽 랴오닝 료녕 요녕
Русский Ляонин

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Liêu Ninh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free