HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

liệu pháp

Danh từ CEFR B2
[liəw˧˨ʔ faːp̚˧˦]

Định nghĩa

Phương pháp chữa bệnh.

Từ tương đương

Englishtherapy
Españolterapia
19 more languages
العربيةعلاج
Българскилекувам
עבריתתרפיה
Bahasa Indonesiapengobatanterapi
한국어료법요법
Kurdîterapî
Svenskaterapi
Türkçeterapi
Українськатерапія
Tiếng Việttrị liệu

Ví dụ

“Liệu pháp châm cứu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liệu pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free