HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lải nhải | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laːj˧˩ ɲaːj˧˩]

Định nghĩa

Nói đi nói lại mãi chỉ một điều, nghe nhàm chán, khó chịu.

Ví dụ

“Vẫn cứ lải nhải cái luận điệu cũ.”
“Nói lải nhải không dứt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lải nhải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free