Nghĩa của lải nhải | Babel Free
[laːj˧˩ ɲaːj˧˩]Định nghĩa
Nói đi nói lại mãi chỉ một điều, nghe nhàm chán, khó chịu.
Ví dụ
“Vẫn cứ lải nhải cái luận điệu cũ.”
“Nói lải nhải không dứt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free