Nghĩa của la liệt | Babel Free
[laː˧˧ liət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
in disarray
Ví dụ
“Hắn chốc ngược túi, làm mấy đồng cắc rớt ra nằm la liệt trên sàn nhà.”
He turned the bag upside down, the coins then fell out and scattered all over the floor.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free