HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lĩnh hội | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lïŋ˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhận rõ, hiểu thấu.

Từ tương đương

Ví dụ

“lĩnh hội kiến thức”
“[…] ngài [Hitotsubashi Yoshinobu] […] đã lĩnh hội trách nhiệm Tổng tư lệnh Cấm vệ quân bảo vệ Kinh thành Kyoto giữa một thời cuộc khó khăn.”
“Lĩnh hội ý nghĩa bài văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lĩnh hội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free