Nghĩa của lăn long lóc | Babel Free
lan˧˧ lawŋ˧˧ lawk˧˥Định nghĩa
Lăn đi lăn lại nhiều lần.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free