HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lý do | Babel Free

Danh từ CEFR B2
li˧˥ zɔ˧˧

Định nghĩa

Điều nêu lên làm căn cứ để giải thích, dẫn chứng.

Từ tương đương

English excuse excuse reason reason

Ví dụ

“Tuyên bố lý do của cuộc họp.”
“Em cho biết lý do em nghỉ học hôm qua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lý do được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free