Nghĩa của lý do | Babel Free
li˧˥ zɔ˧˧Định nghĩa
Điều nêu lên làm căn cứ để giải thích, dẫn chứng.
Ví dụ
“Tuyên bố lý do của cuộc họp.”
“Em cho biết lý do em nghỉ học hôm qua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free