HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lúc nhúc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lʊwk͡p̚˧˦ ɲʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Có nhiều và chuyển động luôn luôn.

Ví dụ

“蟳庵六辱船頭𣺽 蠔質樞離㯲檜廊”

The thread-pulling silkworms wriggle on the boats next to the wharf; The oysters are stacked unevenly into heaps at the village's farthest corner.

“Quỉ dắc Thập tới bên sông Nại-hà, thấy người ta lúc nhúc dưới sông như giòi, còn nước thì thâm đen mà đục ngàu, lại gần thúi tha chịu không nổi.”

As the demon led Thập to near the River of the Dead, he saw people in the river writhed like maggots, the water there was black and murky, and the stench was unbearable as they was drawing nearer.

“Giòi bọ lúc nhúc ở đống rác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lúc nhúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free