Nghĩa của làm giả | Babel Free
la̤ːm˨˩ za̰ː˧˩˧Định nghĩa
Bắt chước một cách giả trá và làm hại đến cái chân thực.
Ví dụ
“Làm giả giấy bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free