HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của L | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[ʔɛ˧˧ ləː˨˩]

Định nghĩa

The fourteenth letter of the Vietnamese alphabet, called e-lờ, lờ cao or lờ and written in the Latin script.

letter, uppercase

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem L được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free