HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Kiu-xiu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kiw˧˧ siw˧˧]

Định nghĩa

Kyushu

Từ tương đương

العربية كْيُوشُو
Čeština Kjúšú
Deutsch Kyushu
Ελληνικά Κυούσου
English Kyushu
Español Kyūshū
Français Kyushu
Հայերեն Կյուսյու
日本語 九州
한국어 규슈
Polski Kiusiu
Português Kiushu Kyushu
Русский Кюсю
ไทย คีวชู
中文 九州
ZH-TW 九州

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kiu-xiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free