HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Kiu-xiu

Danh từ CEFR B1
[kiw˧˧ siw˧˧]

Định nghĩa

Kyushu

Từ tương đương

EnglishKyushu
EspañolKyūshū
FrançaisKyushu
13 more languages
العربيةكْيُوشُو
ČeštinaKjúšú
DeutschKyushu
ΕλληνικάΚυούσου
ՀայերենԿյուսյու
日本語九州
한국어규슈
PolskiKiusiu
PortuguêsKiushuKyushu
РусскийКюсю
中文九州
繁體中文九州

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kiu-xiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free