HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiến lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kiən˧˦ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Loài kiến sắc đỏ, đốt đau.

Từ tương đương

Deutsch Feuerameise
English fire ant
Français fourmi rouge
日本語 ヒアリ
Nederlands vuurmier

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiến lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free