HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kiến nghị khởi tố | Babel Free

Noun CEFR C2
/kiən˧˥ ŋḭʔ˨˩ xə̰ːj˧˩˧ to˧˥/

Định nghĩa

Cơ quan nhà nước gửi văn bản kèm chứng cứ đến Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát để đề nghị xem xét, xử lý vụ việc có dấu hiệu tội phạm.

Vietnam

Ví dụ

“Họ yêu cầu kiến nghị khởi tố trong vụ án này để bảo đảm tính công bằng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kiến nghị khởi tố used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course