HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiến lập | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kiən˧˦ ləp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Gây dựng nên.

Từ tương đương

Ví dụ

“kiến lập một mô hình sản xuất mới”

to set up an innovative production model

“Kiến lập quan hệ ngoại giao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiến lập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free