Nghĩa của kiên trung | Babel Free
kiən˧˧ ʨuŋ˧˧Định nghĩa
Giữ vững lòng trung thành.
Ví dụ
“Các đồng chí kiên trung.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free