Nghĩa của khao vọng | Babel Free
xaːw˧˧ va̰ʔwŋ˨˩Định nghĩa
Khao dân làng và nộp tiền vọng để dân làng công nhận ngôi thứ mới của mình ở chốn đình trung (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free