HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Kha-ba-cúc

Danh từ CEFR B2
[xaː˧˧ ʔɓaː˧˧ kʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Habakkuk

Từ tương đương

EnglishHabakkuk
28 more languages
العربيةحبقوق
БългарскиАвакум
CatalàHabacuc
CymraegHabacuc
DeutschHabakuk
ʻŌlelo HawaiʻiHabakuka
עבריתחבקוק
MagyarHabakuk
ՀայերենԱմբակում
Қазақ тіліАббақұқ
LatinaAbacuc
LatviešuHabakuka
NederlandsHabakuk
SlovenčinaHabakuk
SlovenščinaHabakuk
SvenskaHabackuk
KiswahiliHabakuki
УкраїнськаАбакум
اردوحبقوق

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kha-ba-cúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free