Kha-ba-cúc
Định nghĩa
Từ tương đương
28 more languages
العربيةحبقوق
БългарскиАвакум
CatalàHabacuc
CymraegHabacuc
DeutschHabakuk
ʻŌlelo HawaiʻiHabakuka
עבריתחבקוק
हिन्दीहबक़्क़ूक़
MagyarHabakuk
ՀայերենԱմբակում
Қазақ тіліАббақұқ
LatinaAbacuc
LietuviųHabakuko knyga
LatviešuHabakuka
NederlandsHabakuk
SlovenčinaHabakuk
SlovenščinaHabakuk
SvenskaHabackuk
KiswahiliHabakuki
УкраїнськаАбакум
اردوحبقوق
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free