HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Kha-ba-cúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xaː˧˧ ʔɓaː˧˧ kʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Habakkuk

Từ tương đương

العربية حبقوق
Български Авакум
Català Habacuc
Cymraeg Habacuc
Deutsch Habakuk
Ελληνικά Αβακούμ Αββακούμ
English Habakkuk
Español Habacuc Habacuque
Français Habacuc Habaquq
ʻŌlelo Hawaiʻi Habakuka
עברית חבקוק
हिन्दी हबक़्क़ूक़
Magyar Habakuk
Հայերեն Ամբակում
Қазақша Аббақұқ
Latina Abacuc
Lietuvių Habakuko knyga
Latviešu Habakuka
Nederlands Habakuk
Português Habacuc Habacuque
Slovenčina Habakuk
Slovenščina Habakuk
Svenska Habackuk
Kiswahili Habakuki
Українська Абакум
اردو حبقوق

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kha-ba-cúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free