Nghĩa của khăn xếp | Babel Free
xan˧˧ sep˧˥Định nghĩa
Khăn đàn ông đã xếp sẵn, chỉ việc đặt lên đầu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free