Nghĩa của khôn lỏi | Babel Free
xon˧˧ lɔ̰j˧˩˧Định nghĩa
Khôn vặt, luôn tìm cách giành lợi riêng cho mình một cách ích kỉ.
Ví dụ
“chỉ được cái khôn lỏi!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free