Nghĩa của khát | Babel Free
[xaːt̚˧˦]Định nghĩa
cần uống
Ví dụ
“khát nước”
thirsty for a drink
“khát máu”
blood-thirsty
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free