Nghĩa của kỳ dư | Babel Free
ki̤˨˩ zɨ˧˧Định nghĩa
- Ngoài ra.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Chỉ có cái áo này là đẹp, kỳ dư thì xoàng cả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free