HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của jun | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zun˧˧ ke˧˦]

Định nghĩa

joule

Từ tương đương

العربية جُول
Български джаул
Bosanski džul jul jun
Čeština joule
Deutsch Joule
Ελληνικά τζάουλ
English joule
Esperanto ĵulo
Español joule (yul) julio
Suomi joule
Français joule
Gaeilge giúl
Galego joule xulio
Hrvatski džul jul jun
Íslenska júl
Italiano joule
日本語 ジュール
ქართული ჯოული
ខ្មែរ ស៊ូល
한국어
Latviešu džouls
မြန်မာဘာသာ ဂျိုး
Nederlands joule
Polski dżul
Português joule
Русский джоуль
Српски džul jul jun
తెలుగు జౌలు
ไทย จูล
Türkçe jul

Ví dụ

“jun kế”

joulemeter

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem jun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free