HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

jun

Danh từ CEFR C1 Standard
[zun˧˧ ke˧˦]

Định nghĩa

joule

Từ tương đương

Englishjoule
Françaisjoule
27 more languages
العربيةجُول
Българскиджаул
Bosanskidžuljuljun
Češtinajoule
DeutschJoule
Ελληνικάτζάουλ
Esperantoĵulo
Suomijoule
Gaeilgegiúl
Hrvatskidžuljuljun
Íslenskajúl
Italianojoule
日本語ジュール
ქართულიჯოული
ភាសាខ្មែរស៊ូល
한국어줄
Latviešudžouls
မြန်မာဂျိုး
Nederlandsjoule
Polskidżul
Portuguêsjoule
Русскийджоуль
Српскиdžuljuljun
తెలుగుజౌలు
ไทยจูล
Türkçejul

Ví dụ

“jun kế”

joulemeter

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem jun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free