Nghĩa của jun | Babel Free
[zun˧˧ ke˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
جُول
Български
джаул
Čeština
joule
Deutsch
Joule
Ελληνικά
τζάουλ
English
joule
Esperanto
ĵulo
Suomi
joule
Français
joule
Gaeilge
giúl
Íslenska
júl
Italiano
joule
日本語
ジュール
ქართული
ჯოული
ខ្មែរ
ស៊ូល
한국어
줄
Latviešu
džouls
မြန်မာဘာသာ
ဂျိုး
Nederlands
joule
Polski
dżul
Português
joule
Русский
джоуль
తెలుగు
జౌలు
ไทย
จูล
Türkçe
jul
Ví dụ
“jun kế”
joulemeter
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free