Nghĩa của Hy-La | Babel Free
[hi˧˧ laː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
griechisch-römisch
Ελληνικά
ελληνορωμαϊκός
English
Greco-Roman
فارسی
کشتی فرنگی
Gaeilge
Gréag-Rómhánach
Italiano
greco-romano
日本語
グレコローマン
ქართული
ბერძნულ-რომაული
Nederlands
Grieks-Romeins
Português
greco-romano
Русский
гре́ко-ри́мский
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free