Hy-La
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Deutschgriechisch-römisch
Ελληνικάελληνορωμαϊκός
فارسیکشتی فرنگی
GaeilgeGréag-Rómhánach
Italianogreco-romano
日本語グレコローマン
ქართულიბერძნულ-რომაული
NederlandsGrieks-Romeins
Portuguêsgreco-romano
Русскийгре́ко-ри́мский
Svenskagrekisk-romersk
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free