HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huyên náo

Tính từ CEFR B2
[hwiən˧˧ naːw˧˦]

Định nghĩa

Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.

Ví dụ

“Tiếng người chạy, tiếng trống mõ huyên náo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyên náo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free