huyên náo
Định nghĩa
Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.
Ví dụ
“Tiếng người chạy, tiếng trống mõ huyên náo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free