Nghĩa của Huân | Babel Free
[hwən˧˧]Định nghĩa
- "Huấn đạo" nói tắt.
- Gió mát.
Ví dụ
“Ông huấn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free