Meaning of huân chương | Babel Free
/[hwən˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
Dấu hiệu khen thưởng do Nhà nước tặng cho những người đã có thành tích trong công tác, thường được đeo trên ngực trong những dịp long trọng.
Từ tương đương
English
order
Ví dụ
“Huân chương Sao vàng”
Gold Star Order
“Huân chương Chiến thắng của Liên Xô là một trong những huân chương hiếm nhất thế giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.