HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of huân chương | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hwən˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

Dấu hiệu khen thưởng do Nhà nước tặng cho những người đã có thành tích trong công tác, thường được đeo trên ngực trong những dịp long trọng.

Từ tương đương

English order

Ví dụ

“Huân chương Sao vàng”

Gold Star Order

“Huân chương Chiến thắng của Liên Xô là một trong những huân chương hiếm nhất thế giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See huân chương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course