HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoán xưng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
hwaːn˧˥ sɨŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Đứng ra dàn hòa hai bên đang xung đột. Khu hoãn xung. Khu đất ở giữa hai lực lượng đối lập, có tác dụng hòa hoãn sự xung đột giữa hai lực lượng ấy. Nước hoãn xung. Nước nhỏ yếu bị đế quốc kéo vào vòng ảnh hưởng của họ, nói là để hoà hoãn sự xung đột giữa các nước, nhưng thực ra là bị đế quốc chi phối về kinh tế, chính trị và quân sự.
  2. Hình thức chỉ một người, một vật bằng tên riêng của một nhân vật hay một sự việc có cùng một đặc tính nổi bật.

Ví dụ

Khanh là diễn ý bằng hoán xưng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoán xưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free