Meaning of hiện thực | Babel Free
/[hiən˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Cái có thật, tồn tại trong thực tế.
Từ tương đương
English
reality
Ví dụ
“hiện thực khách quan”
objective reality
“Ước mơ trở thành hiện thực.”
“Hiện thực cuộc sống hết sức đa dạng phong phú.”
“Hiện thực khách quan. (thế giới vật chất tồn tại bên ngoài, độc lập với ý thức con người)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.