Meaning of hiển ngôn | Babel Free
/hiə̰n˧˩˧ ŋon˧˧/Định nghĩa
Nội dung được người phát ngôn diễn đạt trực tiếp có ý nghĩa rõ ràng, phân biệt với hàm ngôn.
Ví dụ
“Lời nói hiển ngôn của ông đã cho mọi người một cái nhìn chi tiết.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.