Meaning of hiến pháp | Babel Free
/[hiən˧˦ faːp̚˧˦]/Định nghĩa
Luật pháp cơ bản của nhà nước quy định nhiều vấn đề quan trọng như chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ công dân, hệ thống tổ chức nhà nước.
Từ tương đương
English
constitution
Ví dụ
“Ban bố hiến pháp.”
“Làm theo hiến pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.