HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hiền tài | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hiən˧˨ʔ taːj˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Người có đức, có tài vượt trội.
  2. Thời gian trước mắt, thời gian hiện nay.

Từ tương đương

English Actual now present

Ví dụ

“Hiện tại đang ngay thực tại, đang xảy ra.Tiếp đến tương lai (Phạm Văn Đồng)”
“Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hiền tài used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course