HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hiếu trung

Danh từ CEFR B2
hiəw˧˥ ʨuŋ˧˧

Định nghĩa

Trung hiếu tiết nghĩa là bốn đức rất quí thời phong kiến. Truyện Nhị độ maitrung như MaiCao, hiếu như Lương Ngọc, Xuân Sinh, tiết như Hạnh Nguyên, nghĩa như Trần Đông Sơ, Hỉ đồng nên gọi là truyện trung hiếu tiết nghĩa.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiếu trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free