Nghĩa của hiện thân | Babel Free
[hiən˧˨ʔ tʰən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycan dili
təcəssüm
Български
олицетворение
Čeština
ztělesnění
Ελληνικά
ενσάρκωση
Suomi
ruumiillistuma
Français
incarnation
Galego
hoxe é un bo día para morrer
Magyar
megtestesülés
Bahasa Indonesia
perwujudan
Italiano
incarnazione
한국어
화신
Latina
incorporatio
Nederlands
belichaming
Português
personificação
Türkçe
enkarnasyon
Ví dụ
“Hiện thân của lòng bác ái.”
“Hiện thân của tội ác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free