HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hội viên

Danh từ CEFR B2
[hoj˧˨ʔ viən˧˧]

Định nghĩa

Người ở trong tổ chức của một hội; thành viên của một hội.

Từ tương đương

Englishmember

Ví dụ

“Hội viên Hội phụ nữ.”
“Nước hội viên của Liên Hợp Quốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hội viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free