hội viên
Định nghĩa
Người ở trong tổ chức của một hội; thành viên của một hội.
Từ tương đương
Englishmember
Ví dụ
“Hội viên Hội phụ nữ.”
“Nước hội viên của Liên Hợp Quốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free