HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hội đồng nhân dân | Babel Free

Noun CEFR C2
/[hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ ɲən˧˧ zən˧˧]/

Định nghĩa

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu cử ra.

Ví dụ

“Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hội đồng nhân dân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course