Nghĩa của hổ phù | Babel Free
ho̰˧˩˧ fṳ˨˩Định nghĩa
- Dấu hiệu, ấn tín các quan võ xưa, có vẽ hình đầu hổ.
- Hình mặt hổ.
Ví dụ
“Thêu hổ phù.”
“Chạm hổ phù..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free