Meaning of hổ phụ, lân nhi | Babel Free
/ho̰˧˩˧ fṵʔ˨˩ lən˧˧ ɲi˧˧/Định nghĩa
Cha như hổ, con như kỳ lân (một giống thú quí người ta tưởng tượng ra, không có trong thực tế) ý nói.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.