Meaning of hệ tuần hoàn | Babel Free
/[he˧˨ʔ twən˨˩ hwaːn˨˩]/Định nghĩa
Hệ cơ quan có chức năng tuần hoàn máu trong cơ thể của hầu hết các động vật.
Từ tương đương
English
circulatory system
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.