HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hệ sinh thái | Babel Free

Noun CEFR C1

Định nghĩa

Một hệ thống mở hoàn chỉnh bao gồm các quần xã sinh vật và là khu vực sống của sinh vật còn được gọi là sinh cảnh.

Từ tương đương

English ecosystem

Ví dụ

“Hệ sinh thái rừng.”
“Cần bảo vệ các hệ sinh thái.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hệ sinh thái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course