HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hệ thần kinh trung ương | Babel Free

Noun CEFR C2
/hḛʔ˨˩ tʰə̤n˨˩ kïŋ˧˧ ʨuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/

Định nghĩa

Bộ phận của hệ thần kinh, gồm não bộ và tuỷ sống, nơi tập trung phân tích các kích thích từ bên ngoài tới và phát lệnh hoạt động tới các cơ quan.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hệ thần kinh trung ương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course