HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hậu môn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[həw˧˨ʔ mon˧˧]

Định nghĩa

Cửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra; còn gọi là lỗ đít.

Từ tương đương

English anus

Ví dụ

“Khám hậu môn trực tràng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hậu môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free