Nghĩa của hậu môn | Babel Free
[həw˧˨ʔ mon˧˧]Định nghĩa
Cửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra; còn gọi là lỗ đít.
Từ tương đương
English
anus
Ví dụ
“Khám hậu môn trực tràng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free