hậu môn
Định nghĩa
Cửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra; còn gọi là lỗ đít.
Từ tương đương
Englishanus
Ví dụ
“Khám hậu môn trực tràng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free